Quốc gia: Canada
Ngành học thế mạnh:
- Arts & Humanities (#5)
- Clinical Medicine (#3)
- Biology and Biochemistry (#16)
- Psychiatry & Psychology (#9)
- Mathematics (#34)
Địa chỉ: Toronto, bang Ontario
Học phí:
Bậc học: Doctor's degree
Học bổng: Lên đến $50,000 CAD/ 4 năm học
Xếp hạng: #25 (QS World University Rankings 2025)
Loại học bổng: Merit-based

Thông tin chung
Nhắc đến giáo dục Canada là nhắc đến Đại học Toronto (University of Toronto) – trường Đại học công lập lớn nhất và lâu đời nhất của tỉnh bang Ontario, và cũng là cái nôi nghiên cứu hàng đầu của Canada. Trường nằm ngay trung tâm của Toronto, thành phố lớn nhất Canada – nơi không chỉ là trung tâm công nghiệp, kinh tế, tài chính mà còn thu hút du khách bởi những trải nghiệm văn hóa đa dạng và cảnh quan tươi đẹp.
Đại học Toronto đứng hạng #25 trong bảng xếp hạng QS World University Ranking 2025. Trường là một trong 2 thành viên duy nhất nằm ngoài Hoa Kỳ của Hiệp hội các Viện Đại học Mỹ (The Association of American Universities).
Đại học Toronto cung cấp chương trình đào tạo đa dạng từ cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ đến các chương trình nâng cao, cụ thể là hơn 700 chương trình đại học và hơn 200 chương trình thạc sĩ và tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực như Nhân văn, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa, Dược, Thương mại và Quản lý, Luật, Giáo dục, Nghệ thuật, Kiến trúc,…
Tại sao nên chọn University of Toronto?
- Xếp hạng #17 các trường Đại học toàn cầu chất lượng nhất thế giới và hạng #1 Canada (US News and World Report 2024)
- Là ĐH dẫn đầu về tỉ lệ thương mại hóa các dự án nghiên cứu; đứng thứ 2 chỉ sau Đại học Harvard về số lượng ấn phẩm nghiên cứu được phát hành
- Xếp hạng #1 trong các trường Đại học có tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp cao (theo QS Graduate Employabilty Rankings và Times Higher Education Global University Employability Rankings)
- 3 khuôn viên chính gồm St. George campus, Mississauga campus và Toronto Scarborough campus; mỗi khuôn viên đều được trang bị cơ sở vật chất hiện đại giúp phục vụ tối đa cho sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu.
- Môi trường đa văn hóa: 25% sinh viên trường là du học sinh, đến từ 168 quốc gia trên toàn thế giới
- Có trên 800 câu lạc bộ sinh viên trên khắp 3 campus phục vụ mục đích kết nối văn hóa, tinh thần hoặc sở thích chuyên môn của sinh viên,
Học phí | |||
| Đại học | Từ $45,800 CAD – $70,000 CAD/năm (tương đương 842 triệu – 1,2 tỷ VND/năm) tùy chương trình đào tạo | ||
| Sau Đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Từ $30,350 CAD – $72,480 CAD/năm (tương đương 558 triệu – 1,3 tỷ VND/năm) tùy chương trình đào tạo | ||
Học bổng | |||
| Lên đến $50,000 CAD/4 năm học | |||
| Đại học | – Tốt nghiệp THPT – Tối thiểu Cambridge 180/IELTS 6.5/PTE 65/TOEFL iBT 89 | ||
Sau Đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) | Yêu cầu tùy vào từng chương trình đào tạo, vui lòng liên hệ BrainClick Vietnam để nhận thông tin chi tiết. | ||
| Doctor’s degree | |
Arts and Humanities | Music Performance |
| Anthropology | |
| Architecture, Landscape and Design | |
| Art History | |
| Classics | |
| Comparative Literature | |
| Drama, Theatre and Performance Studies | |
| East Asian Studies | |
| English | |
| French Language and Literature | |
| Germanic Literature, Culture and Theory | |
| History | |
| Italian Studies | |
| Linguistics | |
| Medieval Studies | |
| Music | |
| Near and Middle Eastern Civilizations | |
| Philosophy | |
| Religion | |
| Slavic Languages and Literatures | |
| Spanish | |
Engineering and Technology | Aerospace Science and Engineering |
| Biomedical Engineering | |
| Chemical Engineering and Applied Chemistry | |
| Civil Engineering | |
| Computer Science | |
| Electrical and Computer Engineering | |
| History and Philosophy of Science and Technology | |
| Information | |
| Materials Science and Engineering | |
| Mechanical and Industrial Engineering | |
Life Sciences and Medicine | Dentistry |
| Counselling Psychology | |
| Medicine | |
| Counselling and Clinical Psychology | |
| Health Policy, Management and Evaluation | |
| Immunology | |
| Kinesiology | |
| Laboratory Medicine and Pathobiology | |
| Medical Biophysics | |
| Medical Science | |
| Nursing Science | |
| Nutritional Sciences | |
| Pharmaceutical Sciences | |
| Pharmacology | |
| Psychology | |
| Public Health Sciences | |
| Rehabilitation Science | |
| School and Clinical Child Psychology | |
| Speech-Language Pathology | |
Natural Sciences | Astronomy and Astrophysics |
| Biochemistry | |
| Cell and Systems Biology | |
| Chemistry | |
| Ecology and Evolutionary Biology | |
| Environmental Science | |
| Forestry | |
| Geography | |
| Mathematics | |
| Molecular Genetics | |
| Physics | |
| Physiology | |
| Statistics | |
Social Sciences and Management | Child Study and Education |
| Educational Leadership and Policy | |
| Higher Education | |
| Social Justice Education | |
| Law | |
| Adult Education and Community Development | |
| Cinema Studies | |
| Criminology and Sociolegal Studies | |
| Curriculum and Pedagogy | |
| Developmental Psychology and Education | |
| Economics | |
| Industrial Relations and Human Resources | |
| Language and Literacies Education | |
| Management | |
| Planning | |
| Political Science | |
| Social Work | |
| Sociology | |
| Women and Gender Studies |
- Nằm ở giữa thành phố lớn nhất của Canada, kiến trúc của Đại học Toronto là sự pha trộn độc đáo giữa các yếu tố Romanesque và Gothic; nhưng bên trong là hệ thống cơ sở vật chất và trang thiết bị tối tân đáp ứng các nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên. Đại học Toronto sở hữu hệ thống thư viện lớn thứ 3 trên toàn thế giới chỉ sau Đại học Harvard và Đại học Yale, cung cấp cho sinh viên và giảng viên nguồn tài nguyên học tập phong phú.
- Trường cũng cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở cho sinh viên như ký túc xá nội trú hoặc nhà ở bên ngoài khuôn viên trường. Bên cạnh đó là các lựa chọn đa dạng về thực phẩm với các phòng ăn, cafeteria, nhà hàng, quán rượu, quán cà phê,…





